Hệ thống giấy phép lái xe (GPLX) tại Việt Nam được phân lại theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, có hiệu lực từ 01/01/2025 và tiếp tục áp dụng trong năm 2026. Nhiều người vẫn băn khoăn: các hạng giấy phép lái xe hiện nay gồm những loại nào, bằng B1 và B2 cũ giờ tính ra sao, thời hạn bao lâu? Bài viết này của Trường Dạy Lái Xe HCM giải đáp đầy đủ, cập nhật mới nhất 2026.
Hiện có bao nhiêu hạng giấy phép lái xe?
Theo luật mới, GPLX được chia thành 15 hạng (tăng từ 13 hạng trước đây): A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D và nhóm kéo rơ moóc BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE. Bài này tập trung vào các hạng phổ biến mà người dân học nhiều nhất: A1, A, B, C1, C.
Các hạng GPLX xe máy: A1, A, B1
- Hạng A1: mô tô 2 bánh dung tích đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kW.
- Hạng A: mô tô 2 bánh trên 125 cm³ hoặc động cơ điện trên 11 kW, bao gồm cả hạng A1.
- Hạng B1: mô tô 3 bánh và các loại xe của hạng A1.
Các xe trên 125 cm³ như Exciter 155, Winner X, xe côn tay và phân khối lớn nay cần bằng hạng A, không còn dùng A1. Xem khóa học lái xe máy hạng A1, A.
Các hạng GPLX ô tô: B, C1, C
- Hạng B: ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ người lái) và ô tô tải đến 3.500 kg. Hạng B gộp B1 (số tự động) và B2 (số sàn) cũ; khi học chọn thi số sàn hoặc số tự động.
- Hạng C1: ô tô tải khối lượng toàn bộ 3.500 – 7.500 kg, gồm cả xe hạng B.
- Hạng C: ô tô tải trên 7.500 kg, gồm xe hạng B và C1. Hạng C chỉ nâng hạng từ B hoặc C1, không học thẳng.
Lái xe gia đình, lái dịch vụ → khóa học lái xe ô tô hạng B. Lái xe tải hành nghề → khóa học lái xe hạng C1.
Bảng so sánh hạng GPLX cũ và mới
| Luật cũ (trước 2025) | Luật mới (từ 01/01/2025, áp dụng 2026) |
|---|---|
| A1 (xe 50 – 175 cm³) | A1 (xe đến 125 cm³) |
| A2 (xe trên 175 cm³) | A (xe trên 125 cm³) |
| B1 (ô tô số tự động) | B (ô tô đến 8 chỗ, tải ≤ 3.500 kg – cả số sàn & tự động) |
| B2 (ô tô số sàn) | |
| C (tải trên 3.500 kg) | C1 (tải 3.500 – 7.500 kg) và C (tải trên 7.500 kg) |
Bằng B1, B2 cũ giờ tính thế nào?
Đây là thắc mắc phổ biến nhất. Từ 2025, B1 (số tự động) và B2 (số sàn) cũ gộp chung thành hạng B. Khi học hạng B, bạn chọn thi số sàn (lái được cả 2 loại xe) hoặc thi số tự động (chỉ lái xe tự động, học & thi dễ hơn). Chi tiết trong bài nên học số sàn hay số tự động.
Thời hạn của giấy phép lái xe 2026
- Hạng A1, A, B1: không thời hạn.
- Hạng B và C1: thời hạn 10 năm kể từ ngày cấp.
- Hạng C, D1, D2, D và nhóm kéo rơ moóc: thời hạn 5 năm.
Hệ thống 12 điểm trên giấy phép lái xe
Từ quy định mới, mỗi GPLX có 12 điểm. Khi vi phạm giao thông, tùy mức độ sẽ bị trừ điểm. Nếu bị trừ hết 12 điểm, người lái không được điều khiển phương tiện; sau ít nhất 6 tháng mới được kiểm tra lại kiến thức pháp luật để phục hồi đủ điểm. Đây là điểm mới mọi tài xế năm 2026 cần nắm.
Bằng lái cũ có còn dùng được không?
GPLX cấp trước ngày 01/01/2025 vẫn có giá trị sử dụng theo thời hạn ghi trên bằng — không cần đổi ngay. Khi đến hạn cấp đổi hoặc cấp lại, bằng sẽ chuyển sang hạng mới tương ứng. Với trường hợp cụ thể về quy đổi hoặc nâng hạng, nên liên hệ Sở GTVT hoặc trung tâm để được hướng dẫn chính xác.
Nên học hạng nào?
- Đi xe máy trên 125 cm³ → học hạng A.
- Lái ô tô con, xe gia đình, chạy dịch vụ → học hạng B.
- Lái xe tải 3.5 – 7.5 tấn để hành nghề → học hạng C1.
Câu hỏi thường gặp
Hạng B lái được xe mấy chỗ?
Ô tô chở người đến 8 chỗ không kể chỗ người lái, và xe tải đến 3.500 kg.
Muốn lái xe tải nhỏ thì học hạng gì?
Xe tải đến 3.500 kg học hạng B; xe tải 3.500 – 7.500 kg học hạng C1.
Bao nhiêu tuổi được học các hạng này?
Đủ 18 tuổi với các hạng A1, A, B1, B, C1; cần đủ điều kiện sức khỏe theo quy định.
Cần tư vấn chọn đúng hạng và lịch khai giảng? Gọi Trường Dạy Lái Xe HCM: 0903 998 165 hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ miễn phí.
